| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 16/06/2026 | Đại trà | MTH10407-Lập trình Hướng đối tượng | 1-4 | Linh Trung | 24KDL+24TTH | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E204 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH00055 | 1-4 | Linh Trung | 25tTTH1TN | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | NDH6.7 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH10405 | 6-8 | Linh Trung | 25KDL1 | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E.105 | Hà Văn Thảo |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 30/10/2026 | Đại trà | Quản lý Môi trường vùng và doanh nghiệp | 6-9 | Linh Trung | 23KMT_QLMT | https://meet.google.com/snw-jtre-ysg | E312 | Lê Hoàng Anh |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 1-4 | Linh Trung | 24VLH2 | ONLINE | E107 | Đặng Hoài Trung |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | 24VLH1 | ONLINE | NĐH 8.8 | Đặng Hoài Trung |
| 29/09/2026 | Đại trà | Vật lý môi trường | 2,5-5 | Linh Trung | 24VLH1 | Học online: VẬT LÝ MÔI TRƯỜNG Tuesday, September 29 · 9:15am – 12:15pm Time zone: Asia/Ho_Chi_Minh Google Meet joining info Video call link: https://meet.google.com/jfr-kved-rxy Or dial: (US) +1 218-301-8370 PIN: 512 450 467# | E312 | Đặng Hoài Trung |
| 02/03/2026 | Đại trà | Quang tính - Khoáng vật tạo đá | 1-3 | Linh Trung | 24DCH | A201 | D209 | Bùi Kim Ngọc |
| 08/06/2026 | Đại trà | Khoa học trái đất | 6-8 | Linh Trung | 24-2 | A201 | D107 | Bùi Kim Ngọc |
| 17/04/2026 | Đại trà | Hoá đại cương 3 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH2 | D212, tiết 2-5, đổi tiết học suốt học kỳ | D212 | Nguyễn Tấn Tài |
| 28/09/2026 | Đại trà | Tập tính động vật | 1-5 | Linh Trung | 23ST | học tập ngoài thực tế 2 buổi | NDH.6.3 | Trần Thị Anh Đào |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 24_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_3 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 25_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_2 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 12/06/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 24-1, 25 -1 | online | F103 | Trần Hương Thảo |
| 13/06/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 25-2, 25-3 | online | F103 | Trần Hương Thảo |
| 18/09/2026 | Đại trà | Tâm lý Giáo dục | 6-10 | Linh Trung | 24TTH | online | E305 | Trần Hương Thảo |