| 29/09/2026 | Đề án | Vật liệu lưu trữ và chuyển hoá năng lượng | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | B40a | Online | 23KVL_NVC | | Trần Quang Minh Nhật |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | E404 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | phòng zoom của khoa | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 28/09/2026 | Đại trà | Phân tích dữ liệu môi trường | 2-6 | Linh Trung | E211 | NĐH 4.4 | 24KMT2 | | Trần Công Thành |
| 23/04/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 14/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | E303 | 1 | 14/05/2026 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | Học trực tiếp | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 09/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH6.2 | NDH5.6 | 25C3_1 | | Phan Thị Minh Thảo |
| 24/04/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | 6-9 | Linh Trung | F301 | E209 | 25VYK1 | | Phan Lê Hoàng Sang |
| 14/05/2026 | Đại trà | CNXHKH | tiết 8-9 | Linh Trung | A-409 | đang xin | BEBE24EX31 | | PHAMH THỊ ĐOẠT |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành VSV học, K35) | | Phạm Thị Phương Thùy |
| 24/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành Vi sinh vật học) | | Phạm Thị Phương Thuỳ |
| 24/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành Vi sinh vật học) | | Phạm Thị Phương Thuỳ |
| 24/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành Vi sinh vật học) | | Phạm Thị Phương Thùy |
| 01/10/2026 | Đại trà | GIS và viễn thám ứng dụng trong tài nguyên và môi trường | 1-4 | Linh Trung | 4.3 | 6.3 | 23QMT | | Phạm Thị Lợi |
| 15/10/2026 | Đại trà | Gis và Rs ứng dụng trong TNMT | 1-4 | Linh Trung | 4.3 | 6.3 | 23QMT | | Phạm Thị Lợi |
| 02/11/2026 | Đại trà | GIS&RS Ứng dụng | 6-9 | Linh Trung | NĐH 4.3 | Online | 23QMT | | Phạm Thị Lợi |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 24/03/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | Online | https://meet.google.com/mip-fzcv-nzg | 24KVLDKD | | Phạm Kim Ngọc |
| 24/04/2026 | Đại trà | CNXHKH | 8-9 | Linh Trung | E106 | E106 | BAA00103 | Kết thúc môn học | Phạm Đình Huấn |
| 26/09/2026 | Đại trà | CNXHKH | 7-10 | Linh Trung | F303 | Chưa có | 26DCH1 | | Phạm Đình Huấn |