| 17/06/2026 | Đại trà | 7-11 | Công nghệ Sinh học và Thực phẩm chức năng | Linh Trung | E306 | 1 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 24/03/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdhd | Đặng Trường An |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24HDH | Đặng Trường An |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 22/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong khoa học trái Đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 28/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong Khoa học Trái đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MST10304 | Linh Trung | E204 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Linh Trung | NĐH 7.5 | 23MM | Đặng Vinh Quang |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL_NVC | Đặng Vinh Quang |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 06/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ Vi cơ điện tử | Linh Trung | 5.6 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 01/06/2026 | Đại trà | 7-9 | linh kien bán dẫn | Linh Trung | D210 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | D212 | 25CVD1 | Đào Anh Tuấn |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-11 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Linh Trung | F.203 | 25_6 | Đào Duy Tùng |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học các nguyên tố không chuyển tiếp và chuyển tiếp | Linh Trung | E202 | 24KVL2 | Đậu Trần Ánh Nguyệt |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | dfd | Linh Trung | dfd | dfdf | dfdf |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-2.5 | Địa chất đệ tứ và vỏ chai hong hoá | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCh | Đinh Quốc Tuấn |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-3 | 01-GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | Linh Trung | NDH 6.4 | 23dch | Đinh Quốc Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E202 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật Vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |