| 24/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành Vi sinh vật học) | | Phạm Thị Phương Thuỳ |
| 24/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành Vi sinh vật học) | | Phạm Thị Phương Thùy |
| 31/10/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | F306 | link https://ttpc.hcmus.edu.vn/gv/ | 26KMT2 | | Nguyễn Thị Minh Hương |
| 02/11/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | https://meet.google.com/zgn-hrin-vxv | https://meet.google.com/zgn-hrin-vxv | 26TMC2 | | Lưu Đình Vinh |
| 26/10/2026 | Đại trà | Mô hình hóa môi trường | 1-5 | Linh Trung | NDH 4.3 | D208 | 23KMT-TIN | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 02/11/2026 | Đại trà | Triết học Mác Lênini | 1-5 | Linh Trung | online | online | 26CMT2 | | Lưu Đình Vinh |
| 28/10/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-5 | Linh Trung | D206 | D206 | 26S4_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | Online | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | phòng zoom của khoa | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 15/08/2026 | Sau đại học | Phân tích bồn Trầm tích | 13-15 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | https://meet.google.com/sqj-mqpr-jrx | Cao học K35 | | Nguyễn Tuấn |
| 18/10/2026 | Sau đại học | Phân tích bồn trầm tích (MDC074) | 13-15 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | C15 | Cao học K35 | | TS. Nguyễn Tuấn |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 08/03/2026 | Sau đại học | Thiết kế vi mạch nâng cao | 13g30 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | F301 | Cao học KTĐT khóa K35 | | Bùi Trọng Tú |
| 07/04/2026 | Sau đại học | Quản lý môi trường doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F205B | https://meet.google.com/pmu-hdqv-rbx | CHQLMTK35 | | Lê Hoàng Anh |
| 10/04/2026 | Sau đại học | Quản lý MT Doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F | C35 | CHQLMT_K35 | Kết thúc | Lê Hoàng Anh |
| 12/10/2026 | Đại trà | Phân tích Xử lí ảnh | 18h30 | Linh Trung | Zoom | Zoom | 24TTH | | Huỳnh Thanh Sơn |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | https://meet.google.com/pbe-vyme-cdg | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 23/08/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | B41 | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 19/09/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | Online | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 26/10/2026 | Đại trà | Thiên văn học đại cương | 2-4 | Linh Trung | NĐH7.6 | NĐH7.4 | 24HDH | | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 02/04/2026 | Đại trà | Xử lý đa chiều | 2-5 | Linh Trung | D001 | https://meet.google.com/pvt-xmbc-oav | 23TTH | | Lưu Giang Nam |