| 27/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | MSH111: Miễn dịch học phân tử và tế bào nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I33 | K35 | Trần Văn Hiếu |
| 26/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 05/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | seminar đại số 1 | Nguyễn Văn Cừ | f205b | Cao học k35 | Nguyễn Văn Thìn |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | MSH197- Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | SHTN - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 03/09/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35/KHMT | Trần Công Thành |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 2-5 | Ứng dụng KTHN trong CNYS | Nguyễn Văn Cừ | F305 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 7-10 | Ứng dụng hạt nhân trong công nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 13g30 | Ô nhiễm Môi Trường | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 704 | Dang Truong An |
| 19/09/2026 | Sau đại học | 6-10 | Hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất, dịch vụ và NCKH | Nguyễn Văn Cừ | F301 | Cao học K35/HP3 - Công nghệ sinh học | Nguyễn Tiến Dũng |
| 11/09/2026 | Sau đại học | 6-10 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35 | PGS.TS. Bùi Văn Lệ |
| 11/09/2026 | Sau đại học | 6-10 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35 | PGS.TS. Bùi Văn Lệ |
| 11/09/2026 | Sau đại học | 6-11 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35 | Bùi Văn Lệ |
| 19/09/2026 | Sau đại học | 1-5 | Vi sinh vật học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 759 | Phạm Thị Phương Thuỳ |
| 19/09/2026 | Sau đại học | 7-10 | Công nghệ Polymer | Nguyễn Văn Cừ | E401 | K35-Khoa học Vật liệu | Vũ Năng An |
| 24/09/2026 | Sau đại học | Thứ Năm (18g00) | Explainable AI | Nguyễn Văn Cừ | F203 | HP3 Khóa 35/2025 | GS.TS. Lê Hoài Bắc |
| 24/09/2026 | Sau đại học | Thứ Năm (18g00) | Hệ hỗ trợ ra quyết định | Linh Trung | I11a | HP3 khóa 35/2025 | TS. Vũ Thị Mỹ Hằng |
| 19/09/2026 | Sau đại học | 1-4 | Chuyên đề nghiên cứu | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 766 | Bùi Thị Như Ngọc |
| 26/09/2026 | Sau đại học | 6-12 | Chuyên đề nghiên cứu | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 766 | Bùi Thị Như Ngọc |
| 26/09/2026 | Sau đại học | 1-5 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 25/09/2026 | Sau đại học | 6-9 PM | Kỹ năng viết và giao tiếp học thuật (Môn học tự chọn) | Nguyễn Văn Cừ | i92 | Thạc sĩ Khoa học Tích hợp | MAI THANH TÂM |
| 27/09/2026 | Sau đại học | 2-5 | Ứng dụng KTHN trong nông y sinh | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Giảng dạy thực nghiệm | Trần Thiện Thanh |
| 27/09/2026 | Sau đại học | 6-9 | Ứng dụng KTHN tron công nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học VLHN | Trần Thiện Thanh |
| 01/10/2026 | Sau đại học | 11-14 | Sức khỏe môi trường ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | KHMT K35 | Trần Công Thành |
| 03/10/2026 | Sau đại học | 6-9 | Công nghệ Composite | Nguyễn Văn Cừ | E401 | K35_Khoa học Vật liệu | Vũ Năng An |
| 08/10/2026 | Sau đại học | 11-15 | Phân tích hệ thống môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I9.2 | CHK35 | Nguyễn Bích Ngọc |