| 15/05/2026 | Đại trà | MSC10109 | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | 23 KVL NVC | dạy online | F303 | Đặng Vinh Quang |
| 13/05/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-10 | Linh Trung | 24SHH1 và 24SHH2 | Đã kết thúc môn học | E106 và NDH 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 17/04/2026 | Đại trà | Hoá đại cương 3 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH2 | D212, tiết 2-5, đổi tiết học suốt học kỳ | D212 | Nguyễn Tấn Tài |
| 23/04/2026 | Đại trà | Luật và chính sách môi trường | 1-4 | Linh Trung | 23CMT | D210 đổi tiết 2-5, 1 buổi | D210 | Võ Thị Tâm Minh |
| 04/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | 25HDH | D207 (thứ ba, 02/6, tiết 3-5, lớp 25HDH) | NĐH7.5 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Vật liệu chuyển hoá năng lượng | 7-11 | Nguyễn Văn Cừ | K35 | Báo cáo Online 1 buổi | E307 | Lê Thái Duy |
| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 02/03/2026 | Đại trà | Quang tính - Khoáng vật tạo đá | 1-3 | Linh Trung | 24DCH | A201 | D209 | Bùi Kim Ngọc |
| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 08/06/2026 | Đại trà | Khoa học trái đất | 6-8 | Linh Trung | 24-2 | A201 | D107 | Bùi Kim Ngọc |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 04/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 04/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |