| 05/10/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 1-4 | Linh Trung | 26CVL1 | Online qua Google Meet | G202 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 05/10/2026 | Đại trà | Vi tích phân 1C | 6-9 | Linh Trung | 26HOH2 | Online qua Google Meet | F205 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 13/04/2026 | Đại trà | Các phương pháp phổ nghiệm A | 1-4 | Linh Trung | 24HOH2 | Đổi tới khi kết thúc môn | G502 | Nguyễn Trung Nhân |
| 04/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | 25HDH | D207 (thứ ba, 02/6, tiết 3-5, lớp 25HDH) | NĐH7.5 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 18/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | 24HDH | F206 (tiết 2-4) | NĐH7.5 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 25/09/2026 | Đại trà | Động lực học lưu chất địa vật lý | 2-5 | Linh Trung | 24HDH | D208 | NĐH5.6 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Vật lý màng mỏng | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23_KVL_NVC | Online | Itec 33 | Phạm Kim Ngọc |
| 14/07/2026 | Đề án | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 24-DKD-KHVL | Online | I33 | Phạm Kim Ngọc |
| 07/10/2026 | Đề án | Vật liệu và linh kiện lưu trữ dữ liệu dữ liệu | 4 | Nguyễn Văn Cừ | 23_KVL _NVC | Đổi sang online | B4.1a | Phạm Kim Ngọc |
| 14/08/2026 | Sau đại học | MDC067 Địa chất Việt Nam nâng cao | 11-13 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học Địa chất K35 | C04(đổi suốt học kỳ luôn) | I91 | Phạm Trung Hiếu |
| 01/10/2026 | Đề án | Hóa lý 2_Động | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | 24HOH_CLC3 | C36 (đổi hết kỳ) | C42 | ThS. Hồ Phạm Anh Vũ |
| 28/10/2026 | Đại trà | Tin học ứng dụng trong Địa chất | 3.5-5 | Linh Trung | 24KDC | A201B | E311 | ThS. Phạm Minh |
| 15/10/2026 | Đại trà | Giới thiệu ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 1-4 | Linh Trung | 26CMT | D206-D207-D208 | F105 | Tô Thị Hiền |
| 10/09/2026 | Sau đại học | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | KHMT/K35 | Online | B11A | Trần Công Thành |
| 30/09/2026 | Đại trà | Sức khỏe môi trường | 1-4 | Linh Trung | 24CMT | Online | F303 | Trần Công Thành |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 24_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_3 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 25_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_2 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 12/06/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 24-1, 25 -1 | online | F103 | Trần Hương Thảo |
| 13/06/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 25-2, 25-3 | online | F103 | Trần Hương Thảo |
| 18/09/2026 | Đại trà | Tâm lý Giáo dục | 6-10 | Linh Trung | 24TTH | online | E305 | Trần Hương Thảo |
| 02/10/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 25-3, 25-4 | online | F202 | Trần Hương Thảo |
| 03/10/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 25-1,25-2 | online | F202 | Trần Hương Thảo |
| 28/09/2026 | Đại trà | Tập tính động vật | 1-5 | Linh Trung | 23ST | học tập ngoài thực tế 2 buổi | NDH.6.3 | Trần Thị Anh Đào |