| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | C01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 14/07/2026 | Đề án | Kinh tế đại cương | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | F305 | 24DKD | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Genomics ứng dụng trên người và động vật | 6-12 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | E402 | 750 | | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 09/10/2026 | Đề án | Kỹ nghệ mô | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 401 | Phòng Zoom, giáo vụ cung cấp | 23CNS_DA | | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
| 05/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online | MSTEAM (Online) | Nhóm 24_7 | | Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
| 21/12/2026 | Đại trà | Xác suất thống kê | 1-4 | Linh Trung | F203 | F203 | 25CTT1 | | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 02/10/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 6-10 | Linh Trung | Không có | Đợi xin cấp | 26KMT2 | | Nguyễn Thị Minh Hương |
| 31/10/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | F306 | link https://ttpc.hcmus.edu.vn/gv/ | 26KMT2 | | Nguyễn Thị Minh Hương |
| 14/04/2026 | Đại trà | Hoá protein | 1-5 | Linh Trung | NĐH 6.9 | NĐH 6.9 | BIO10404 | | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 16/04/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 6-10 | Linh Trung | E.104 | Dạy bù online | 25CVL1 | 27/4/2026 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 17/10/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 6-10 | Linh Trung | F.302 | https://meet.google.com/tpt-wpgo-kjs | 26DTV1 | | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 10/11/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | F.202 | https://meet.google.com/ewt-oqvw-uof | 26QMT1 | | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 24/04/2026 | Đại trà | Tính chất cơ lý polymer | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | B41 | 23KVL NVC | | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 21/04/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | Online | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | Online | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 01/10/2026 | Đề án | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | E401 | F300 | 23HOH_CLC | | Nguyễn Tấn Tài |
| 12/06/2026 | Đại trà | ANh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.4 | NDH 5.6 | 24S5-1 | | Nguyễn T Tuyết Hạnh |
| 12/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.5 | NDH 5.6 | 24C5-2 | | Nguyễn T Tuyết Hạnh |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính cơ bản | 1-4 | Linh Trung | F301 | F301 | 24DTV1 | | Nguyễn Quang Anh |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính nâng cao | 6-10 | Linh Trung | F306 | F306 | 23DTV | | Nguyễn Quang Anh |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | I41 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | I41 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 20/04/2026 | Đề án | Mạng LAN và mạng không dây | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 22DTV_CLC | | Nguyễn Minh Trí |