| 30/10/2026 | Đại trà | 1-5 | Các chu trình sinh địa hóa | Linh Trung | D206 | 23HDH | Bùi Thị Ngọc Oanh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong khoa học trái Đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong Khoa học Trái đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Các giao thức định tuyến | Linh Trung | E210 | 23VThong | Ngô Minh Nghĩa |
| 27/02/2026 | Sau đại học | thứ 6 (18g00) | Các hệ thống phân tán | Linh Trung | C36 | HP1 Khóa 35/2025 | Ngô Huy Biên |
| 22/09/2026 | Đại trà | 1-5 | Các hệ thống truyền thông | Linh Trung | E211 | 24DTV1 | Ngô Minh Nghĩa |
| 08/04/2026 | Đại trà | 14 | Cac huong phap toan ly | Linh Trung | F104 | VLYK | Võ Lương Hồng Phước |
| 21/10/2026 | Đại trà | 6-8 | Các mô hình thủy động lực ứng dụng trong Khoa học Trái đất | Linh Trung | E311 | 23hdh | Nguyễn Hoàng Phong |
| 28/10/2026 | Đại trà | 1-4 | Các mô hình thủy động lực ứng dụng trong khoa học Trái đất | Linh Trung | E305 | 23HDH | Bùi Thị Ngọc Oanh |
| 08/01/2026 | Chính quy | 2.5-5 | Các phương pháp NDT | Linh Trung | E311 | 23VLH | Lê Hoàng Minh |
| 20/10/2026 | Đại trà | 1-4 | Các phương pháp phân tích 1 | Linh Trung | F106 | 24KVL1 | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 20/10/2026 | Đại trà | 6-9 | Các phương pháp phân tích 1 | Linh Trung | G301 | 24KVL2 | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 11/06/2026 | Đề án | 4-6 | Các phương pháp phân tích môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 24VLH_DKD1 | Trịnh Hoa Lăng |
| 03/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 24VLH_DKD2 | Trịnh Hoa Lăng |
| 29/09/2026 | Đại trà | 1-4 | Các PP chế tạo và phân tích vật liệu | Linh Trung | E202 | BTE10402 | Tạ Thị Kiều Hạnh |
| 18/09/2026 | Đại trà | 1-4 | Các PPPTMT | Linh Trung | F203 | 24CMT | Trần Thị Thu Dung |
| 18/09/2026 | Đại trà | 6-9 | Các PPPTMT | Linh Trung | D107 | 24KMT1 | Trần Thị Thu Dung |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-7.5 | Cảm biến &đo lường | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | Nguyễn Quang Khởi |
| 08/10/2026 | Đại trà | 2-4 | Cảm biến và thiết bị đo nâng cao | Linh Trung | NDH 7.7 | 23DienTu | Lê Trung Khanh |
| 15/10/2026 | Đại trà | 2-4 | Cảm biến và thiết bị đo nâng cao | Linh Trung | NDH 7.7 | 23DienTu | Lê Trung Khanh |
| 03/06/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 10/06/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |
| 23/06/2026 | Đề án | 2-5 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | F.110 | 24DTV_DKD1 | Nguyễn Xuân Vinh |
| 08/07/2026 | Đề án | 7-9 | Cảm biến, đo, máy đo | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 24DTV_DKD3 | Lê Trung Khanh |