| 16/10/2026 | Đại trà | Ket noi va thu nhan du lieu trong IOT | 2-5 | Linh Trung | 23MT-HTN | Học online | NDH6.8 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 20/10/2026 | Đại trà | Kỹ thuật lập trình | 6-8 | Linh Trung | 26DTV1 | Online | F106 | Cao Trần Bảo Thương |
| 16/10/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH 7.4 (đổi luôn) | NĐH 5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 28/10/2026 | Đại trà | Tin học ứng dụng trong Địa chất | 3.5-5 | Linh Trung | 24KDC | A201B | E311 | ThS. Phạm Minh |
| 27/10/2026 | Đại trà | Giới thiệu ngành Điện tử - Viễn thông | 6-9 | Linh Trung | 24DTV1 & 24DTV2 | E104 | D212 | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 29/10/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 6-9 | Linh Trung | 24KVL2 | học online | G201 | Đặng Vinh Quang |
| 30/10/2026 | Đại trà | Quản lý Môi trường vùng và doanh nghiệp | 6-9 | Linh Trung | 23KMT_QLMT | https://meet.google.com/snw-jtre-ysg | E312 | Lê Hoàng Anh |
| 30/10/2026 | Đại trà | Địa chất mỏ không kim loại và công nghệ khoáng | 6-11 | Linh Trung | 23 DCH | phòng Bảo tàng Địa chấ | E311 | Trương Chí Cường |
| 02/11/2026 | Đại trà | Kỹ thuật lập trình ngành đtvt | 6-8 | Linh Trung | 26DTV2 | online | G502 | Cao Trần Bảo Thương |
| 03/11/2026 | Đại trà | Giới thiệu ngành Điện tử - Viễn thông | 6-9 | Linh Trung | 24DTV1 & 24DTV2 | Hội trường B | D212 | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 05/11/2026 | Đại trà | Thực hành phần mềm tính toán | 6-9 | Linh Trung | 25TTH2A | Online qua Google Meet | B4-2_PM 6.1 | Nguyễn Minh Nhân |
| 17/03/2026 | Đề án | CNSH trong sản xuất proteint tái tổ hợp | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 23CNS | Zoom online | C01 | GS.TS. Đặng Thị Phương Thảo |
| 14/07/2026 | Đề án | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 24-DKD-KHVL | Online | I33 | Phạm Kim Ngọc |
| 29/09/2026 | Đề án | Sinh đại cương 1 | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | 25CKH_2 | B11a | C42 | Đỗ Thị Hồng |
| 28/09/2026 | Đề án | Hóa vô cơ 1 | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | 25HOH_DKD2 | B40 (đổi hết học kỳ) | B44 | TS. Huỳnh Tấn Vũ |
| 28/09/2026 | Đề án | Phụ gia polyme | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | 23HOH_CLC | I92 (đổi hết kỳ) | B40 | TS. Võ Thị Hai |
| 01/10/2026 | Đề án | Hóa lý 2_Động | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | 24HOH_CLC3 | C36 (đổi hết kỳ) | C42 | ThS. Hồ Phạm Anh Vũ |
| 07/10/2026 | Đề án | Vật liệu và linh kiện lưu trữ dữ liệu dữ liệu | 4 | Nguyễn Văn Cừ | 23_KVL _NVC | Đổi sang online | B4.1a | Phạm Kim Ngọc |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/92533969537?pwd=mdXXLb9gXiU2o0FLKp4dCP1FWLIGQt.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 10/02/2026 | Sau đại học | Lý thuyết thống kê toán nâng cao | Từ 17g30 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học LT XS & Thống kê toán K35 | Đổi dạy online | C36 | Hoàng Văn Hà |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Vật lý vật lý kỹ thuật | https://zoom.us/j/92539702614?pwd=6KT3Ij48eK0AScCc1IBwS2z5gyaMPH.1 | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2-5 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |