| 09/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | TK HTXLNT | Linh Trung | NĐH. 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 16/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NĐH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NDH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 29/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênT |
| 05/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu khoa họcháp | Linh Trung | E306 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ QuyênThị |
| 06/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Thiết kế hệ thống xử lý khí thải | Linh Trung | E305 | 23CMT | Trần Ánh Ngân |
| 29/09/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân tích chất lượng môi trường nước và đất | Linh Trung | NĐH 4.3 | 23CMT | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 06/11/2026 | Đại trà | 1-3 | Vật liệu Môi trường | Linh Trung | E301 | 23CMT | Trương Thị Cẩm Trang |
| 21/10/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích ô nhiễm không khí và chất thải rắn | Linh Trung | NĐH 6.3 | 23CMT_KKTR | Tô Thị Hiền |
| 22/09/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH vi sinh vật | Linh Trung | E305 | 23CN | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 26/10/2026 | Đề án | 6-10 | Miễn dịch học phân tử - tế bào | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS | Trần Văn Hiếu |
| 14/04/2026 | Đề án | 1-5 | Biotechnology in livestock | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | Lê Văn Trình |
| 09/10/2026 | Đề án | 6-10 | Kỹ Nghệ Mô | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 23CNS_DA | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
| 29/09/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH vi sinh vật | Linh Trung | E305 | 23CS | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 23/11/2026 | Đề án | 7-11 | anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | c44 | 23cs DA2 | Bùi Lan Anh |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | E104 | 23CSH3 | Trần Thu Phương |
| 22/09/2026 | Đề án | 2-5 | PHY10613 - Thiết kế vi mạch | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 23CVD1 | Trương Trung Kiên |
| 05/10/2026 | Đại trà | 7-10 | Quang điện tử bán dẫn | Nguyễn Văn Cừ | A06 | 23CVD1 | Lê Thị Thu Ngọc |
| 26/10/2026 | Đại trà | 7-10 | Quang điện tử bán dẫn | Nguyễn Văn Cừ | A06 | 23CVD1 | Lê Thị Thu Ngọc |
| 07/11/2026 | Đại trà | 2-5 | PET10117 | Nguyễn Văn Cừ | E205 | 23CVD1 | Bùi Đức Thanh |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói linh kiện bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CVL | Lê Thái Duy |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |