| 09/10/2026 | Đề án | Kỹ nghệ mô | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 401 | Phòng Zoom, giáo vụ cung cấp | 23CNS_DA | | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
| 15/10/2026 | Đại trà | Kỹ thuật phân tích polymer | 6-10 | Linh Trung | E308 | E204 | 23PO | | Hoàng Thị Đông Quỳ |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | Học trực tiếp | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 10/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-11 | Linh Trung | F.203 | https://meet.google.com/osn-cuuu-omm | 25_6 | | Đào Duy Tùng |
| 26/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F.205 | F.205 | 24_3 | | HỒ YẾN LINH |
| 20/04/2026 | Đề án | Mạng LAN và mạng không dây | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 22DTV_CLC | | Nguyễn Minh Trí |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính cơ bản | 1-4 | Linh Trung | F301 | F301 | 24DTV1 | | Nguyễn Quang Anh |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính nâng cao | 6-10 | Linh Trung | F306 | F306 | 23DTV | | Nguyễn Quang Anh |
| 05/09/2026 | Sau đại học | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | 7-8 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | C35 | MVL234 | | Văn Thị Thu Trang |
| 13/10/2026 | Đại trà | Mô hình hoá môi trường | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.3 | NDH5.10 | 23QMT-KHDL | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 06/10/2026 | Đại trà | Mô Hình Hoá Môi trường | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.3 | NDH 4.4 | 23QMT-KHDl | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 26/10/2026 | Đại trà | Mô hình hóa môi trường | 1-5 | Linh Trung | NDH 4.3 | D208 | 23KMT-TIN | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 11/03/2026 | Sau đại học | Môi trường và Phát triển | Tối từ 18:00 | Nguyễn Văn Cừ | C34a | Vui lòng sắp xếp | K35 Khoa học Môi trường | | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 24/04/2026 | Đại trà | môn BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | E201 | gooogle meet :https://meet.google.com/rxf-yzpx-fmv | 25KDL | | Đinh Thị Kim Liên |
| 25/10/2026 | Sau đại học | MSH217 | Chiều: từ 13h30 | Nguyễn Văn Cừ | F305 | F305 | Vi sinh - K35 | | Lao Đức Thuận |
| 18/10/2026 | Sau đại học | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | 8-10 | Nguyễn Văn Cừ | F109 | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | | Trương Trung Kiên |
| 28/03/2026 | Đại trà | Nhập môn máy học | 4-6 | Linh Trung | E403 | https://meet.google.com/njb-ccgx-ibm | 23TTH_KDL2 | | Lưu Giang Nam |
| 25/04/2026 | Đại trà | Nhập môn Máy học | 3-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | https://meet.google.com/svy-ptxv-eub | 24KDL | | Lưu Giang Nam |
| 21/04/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | Online | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | Online | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 03/11/2026 | Đại trà | Nhiên liệu khoáng và an ninh năng lượng | 3-9 | Linh Trung | NDH6.4 | E204 | 23DCH_KS | | Trần Thị Kim |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |