| 13/05/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 7.5 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | Dạy online | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | C34 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 09/05/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | D001 | Google meeting | 23TTH | | Bùi Xuân Thắng |
| 21/04/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | Online | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | Online | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | NDH 6.3 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 26/05/2026 | Đại trà | GEO10031 | 1-2,5 | Linh Trung | D001 | D001 | 24DCH | | Ngô Thị Phương Uyên |
| 25/05/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 | 6-9 | Linh Trung | E205 | E309 | 25VLH1 | | Nguyễn Duy Khánh |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.5 | NDH 5.5 | 25S4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.3 | NDH 6.3 | 25C4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 04/06/2026 | Đại trà | Quang điện tử bán dẫn | 6-9 | Linh Trung | F201 | F201 | VLH | | Lê Thị Thu Ngọc |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 05/06/2026 | Đại trà | Vật lý linh kiện bán dẫn | 1-4 | Linh Trung | NĐH 6.1 | NĐH 6.1 | 23VLH2 TN | | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 7.5 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 7.5 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 09/06/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH6.2 | NDH5.6 | 25C3_1 | | Phan Thị Minh Thảo |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | Học trực tiếp | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 05/06/2026 | Đại trà | Khoa học bề mặt chất rắn | 4-6 | Linh Trung | NĐH 7,8 | E307 | 23MM | | Vũ Hoàng Nam |
| 10/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-11 | Linh Trung | F.203 | https://meet.google.com/osn-cuuu-omm | 25_6 | | Đào Duy Tùng |