| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Điện tử số | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | Lê Việt Dũng |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 2,5-5 | PP NCKH | Linh Trung | D207 | 23VLHTN-1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Cơ sở ngành KTHN | Linh Trung | E308 | 24KTH-1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5, 7-11 | Vi sinh | Linh Trung | G202 | 24CSH | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F306 | 24TTH | Hà Văn Thảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | G301 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong Khoa học Trái đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Bài tập Giải tích hàm | Linh Trung | F302 | 24TTH2 | Kiều Hữu Dũng |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | Linh Trung | E305 | 25KTH1 | Phan Lê Hoàng Sang |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 1 | Linh Trung | F305 | 25CTT1 | Lê Trấn |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4,6-8 | Tín hiệu hệ thống phân giải mạch | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | Trần Xuân Tân |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3.5 | Hoá Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL1A | Nguyễn Tuấn An |
| 28/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Hóa Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL2B | Nguyễn Tuấn An |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý HIện đại | Linh Trung | E106 | 25DTV1 | Lê Hoàng Chiến |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | E310 | 24CBD1 | Đỗ Đức Cường |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Vật lý năng lượng cao | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 23VLH1 | Đoàn Thị Hiền |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết thống kê | Linh Trung | D109 | 24TTH1 | Hoàng Văn Hà |