| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hoá1- | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 24S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ sở Điện tử y sinh | Linh Trung | E107 | 23Dientu | Lê Đức Hùng |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D206 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH Vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CS | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 13/04/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ sở Môi trường Đất | Linh Trung | F305 | 24CMT | Phan Như Nguyệt |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | Linh Trung | F301 | 25VYK1 | Phan Lê Hoàng Sang |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Xác suất thống kê | Linh Trung | P.cs2:E106 | 25SHH1 | Quan Văn Ón |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 13/04/2026 | Đề án | 6-10 | Vật lý Đại cương 2 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25 KVL DKD2 | Trần Thị Minh Thư |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Tối | Thực tập hóa vô cơ chuyên sâu | Nguyễn Văn Cừ | Phòng thí nghiệm Hóa Vô cơ | Cao học K35 | Lê Tiến Khoa |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Từ 18g00 | Chuyên đề khoa học môi trường nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C35 | CAO HỌC KHÓA 35/2025 | Trần Thị Thu Dung |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-6 | IoT và hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | 306 | VLH23 | Phạm Xuân Hiển |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật Vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | BT Hóa Hữu cơ 2 | Linh Trung | E308 | 23HOHB | Trần Thu Phương |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL_NVC | Đặng Vinh Quang |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 24DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 10/04/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 10/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT-CLC | Trần Bích Châu |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NDH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 10/04/2026 | Đề án | 7-9 | Hoá Đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25KHMT-DKD1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ |