| 04/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Thiết kế VLSI | Linh Trung | E210 | ETC10204 | Đỗ Quốc Minh Đăng |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Vật lý năng lượng cao | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 23VLH1 | Đoàn Thị Hiền |
| 03/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 24VLH_DKD2 | Trịnh Hoa Lăng |
| 03/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại Cương 1 | Linh Trung | F202 | 25KMT1 | Nguyễn Trí Hiếu |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-9 | HĐC1 | Linh Trung | F105 | 25KMT2 | Trịnh Thị Diệu Bình |
| 03/03/2026 | Đề án | 1-4 | Anh văn chuyên ngành 2 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | 24DKD | Tống Hoàng Tuấn |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | Linh Trung | E203 | 23HOH | Nguyễn Tấn Tài |
| 03/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học Hợp chất tự nhiên | Linh Trung | NDH5.8 | Hóa | Nguyễn Trí Hiếu |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F206 | 25KMT2 | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Khoa học môi trường | Linh Trung | E211 | 25KMT1 | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | XỬ LÝ THỐNG KÊ TRONG HÓA HỌC | Linh Trung | E309 | 23HOH | Nguyễn Văn Đông |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NDDH7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 02/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 24VLH_DKD1 | Trịnh Hoa Lăng |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Chiều | Công nghệ vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH090 | Vũ Thị Lan Hương |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 1-5 | Kỹ thuật sinh hoá | Linh Trung | C43A | MSH061 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | MSH100 | Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 27/02/2026 | Sau đại học | thứ 6 (18g00) | Các hệ thống phân tán | Linh Trung | C36 | HP1 Khóa 35/2025 | Ngô Huy Biên |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 18h30 | MDC061 Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học K34/2024 | Lê Thị Thúy Vân |
| 24/02/2026 | Sau đại học | 18h | QLMT doanh nghiệp | Linh Trung | F205B | QLTN&MT K35 | Lê Hoàng Anh |
| 06/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 06/02/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Hoá Đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 25-DA1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ |
| 06/02/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 24CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 06/02/2026 | Đề án | 10-12 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMTCLC | Trần Thị Thu Dung |