| 08/06/2026 | Đại trà | Xác suất thống kê | 6-9 | Linh Trung | E106 | 25SHH1 | | Ón Quan Văn |
| 06/06/2026 | Đại trà | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6-9 | Linh Trung | F105 | 24_2 | | Tạ Châu Phú |
| 05/06/2026 | Đại trà | Vật lý linh kiện bán dẫn | 1-4 | Linh Trung | NĐH 6.1 | 23VLH2 TN | | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 05/06/2026 | Đại trà | Khoa học bề mặt chất rắn | 4-6 | Linh Trung | NĐH 7,8 | 23MM | | Vũ Hoàng Nam |
| 04/06/2026 | Đại trà | Quang điện tử bán dẫn | 6-9 | Linh Trung | F201 | VLH | | Lê Thị Thu Ngọc |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Cơ chế phản ứng nâng cao | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | I32 | Cao học K35 | | Trần Thu Phương |
| 30/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.5 | 25S4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.3 | 25C4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |
| 26/05/2026 | Đại trà | GEO10031 | 1-2,5 | Linh Trung | D001 | 24DCH | | Ngô Thị Phương Uyên |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 25/05/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 | 6-9 | Linh Trung | E205 | 25VLH1 | | Nguyễn Duy Khánh |
| 23/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật học thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |