| 24/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành Vi sinh vật học) | | Phạm Thị Phương Thuỳ |
| 24/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành Vi sinh vật học) | | Phạm Thị Phương Thùy |
| 24/10/2026 | Đại trà | Vật liệu cách âm - cách nhiệt - cơ học | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | Google Meet | 23KVL_NVC | | Lê Thái Duy |
| 23/10/2026 | Đại trà | Vi sinh vật học | 6-9 | Linh Trung | F301 | Online | 25SHH3 - BIO10010 | | Vũ Thị Lan Hương |
| 20/10/2026 | Đại trà | Xử lý tín hiệu số | 1-5 | Linh Trung | E201 | online (zoom meeting: 2272272026) | 24ICD | | Đặng Lê Khoa |
| 18/10/2026 | Sau đại học | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | 8-10 | Nguyễn Văn Cừ | F109 | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | | Trương Trung Kiên |
| 18/10/2026 | Sau đại học | Phân tích bồn trầm tích (MDC074) | 13-15 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | C15 | Cao học K35 | | TS. Nguyễn Tuấn |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Genomics ứng dụng trên người và động vật | 6-12 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | E402 | 750 | | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 17/10/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 6-10 | Linh Trung | F.302 | https://meet.google.com/tpt-wpgo-kjs | 26DTV1 | | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật môi trường | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 759 (Cao học ngành VSV học, K35) | | Phạm Thị Phương Thùy |
| 16/10/2026 | Đại trà | Thiết kế vi mạch tương tự | 6-9 | Linh Trung | D105 | Zoom: 219 665 8786 | 23Dientu | | Bùi Trọng Tú |
| 15/10/2026 | Đại trà | Phụ gia polymer | 6-10 | Linh Trung | NDH 7.6 | E204 | 23PO | | Hoàng Thị Đông Quỳ |
| 15/10/2026 | Đại trà | Kỹ thuật phân tích polymer | 6-10 | Linh Trung | E308 | E204 | 23PO | | Hoàng Thị Đông Quỳ |
| 15/10/2026 | Đại trà | Gis và Rs ứng dụng trong TNMT | 1-4 | Linh Trung | 4.3 | 6.3 | 23QMT | | Phạm Thị Lợi |
| 13/10/2026 | Đại trà | Mô hình hoá môi trường | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.3 | NDH5.10 | 23QMT-KHDL | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 12/10/2026 | Đại trà | Bài tập Hóa Đại cương 1 | 6-10 | Linh Trung | NĐH 5.6 | NĐH 5.6 | 26CSH2A và 26CSH2B | | TRƯƠNG NGUYÊN BẢO |
| 12/10/2026 | Đại trà | Phân tích Xử lí ảnh | 18h30 | Linh Trung | Zoom | Zoom | 24TTH | | Huỳnh Thanh Sơn |
| 12/10/2026 | Đề án | Các Phương pháp phổ nghiệm (Phổ B) | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | I35 | 24CKH1 | | Đỗ Văn Nhật Trường |
| 09/10/2026 | Đề án | Kỹ nghệ mô | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 401 | Phòng Zoom, giáo vụ cung cấp | 23CNS_DA | | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
| 08/10/2026 | Đại trà | Sinh hóa cơ sở | 7-10 | Linh Trung | E107 | https://meet.google.com/eqo-uqkh-kwj | 25SHH1 | | Khuất Lê Uyên Vy |
| 08/10/2026 | Đại trà | Vật liệu Cách âm - Cách nhiệt - Cơ học | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | Google Meet | 23KVL_NVC | | Lê Thái Duy |
| 07/10/2026 | Đại trà | Phân tích mạng xã hội | 1-3 | Linh Trung | P.NDH 7.1 | Dạy bù online | 23KDL | | Đoàn Thị Trâm |
| 06/10/2026 | Đại trà | Mô Hình Hoá Môi trường | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.3 | NDH 4.4 | 23QMT-KHDl | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 03/10/2026 | Đại trà | Giới thiệu ngành vật lý | 6-9 | Linh Trung | E308 | E205 | 26VLH3 | | Huỳnh Thanh Nhẫn |
| 02/10/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 6-10 | Linh Trung | Không có | Đợi xin cấp | 26KMT2 | | Nguyễn Thị Minh Hương |