| 03/10/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 25-1,25-2 | online | F202 | Trần Hương Thảo |
| 14/08/2026 | Sau đại học | MDC067 Địa chất Việt Nam nâng cao | 11-13 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học Địa chất K35 | C04(đổi suốt học kỳ luôn) | I91 | Phạm Trung Hiếu |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |
| 10/09/2026 | Sau đại học | Sức khoẻ môi trường ứng dụng | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | KHMT/K35 | Online | B11A | Trần Công Thành |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 11/07/2026 | Sau đại học | GIS và mô hình hóa môi trường | 18h | Nguyễn Văn Cừ | K35-QLTNMT | Online | I33 | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2-5 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 25/09/2026 | Đại trà | Động lực học lưu chất địa vật lý | 2-5 | Linh Trung | 24HDH | D208 | NĐH5.6 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 16/10/2026 | Đại trà | Ket noi va thu nhan du lieu trong IOT | 2-5 | Linh Trung | 23MT-HTN | Học online | NDH6.8 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 29/09/2026 | Đề án | Sinh đại cương 1 | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | 25CKH_2 | B11a | C42 | Đỗ Thị Hồng |
| 05/10/2026 | Đại trà | Mô hình thống kê tuyến tính | 2-8 | Linh Trung | 24TTH | C207 (đổi suốt học kỳ) | 6.1 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 28/04/2026 | Đại trà | Địa chất du lịch | 2,5-5 | Linh Trung | 23DCH | Online | D001 | Ngô Thị Phương Uyên |
| 29/09/2026 | Đại trà | Vật lý môi trường | 2,5-5 | Linh Trung | 24VLH1 | Học online: VẬT LÝ MÔI TRƯỜNG Tuesday, September 29 · 9:15am – 12:15pm Time zone: Asia/Ho_Chi_Minh Google Meet joining info Video call link: https://meet.google.com/jfr-kved-rxy Or dial: (US) +1 218-301-8370 PIN: 512 450 467# | E312 | Đặng Hoài Trung |
| 25/05/2026 | Đại trà | Tài chính cá nhân | 2.5-5 | Linh Trung | 25DCH | Phòng online qua GG meet | NDH 6.7 | Nguyễn Thị Trường Giang |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 06/10/2026 | Đại trà | Chuyên đề giải tích số | 3-5 | Linh Trung | 24TTH_TN | C207 | NDH 7.1 | Nguyễn Hoàng Nam |
| 15/05/2026 | Đại trà | Quá trình vận chuyển và lắng đọng của chất ô nhiễm trong không khí | 3-6 | Linh Trung | 22CMT | Học online | NDH7.4 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/10/2026 | Đại trà | Tin học ứng dụng trong Địa chất | 3.5-5 | Linh Trung | 24KDC | A201B | E311 | ThS. Phạm Minh |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_3 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_2 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/10/2026 | Đề án | Vật liệu và linh kiện lưu trữ dữ liệu dữ liệu | 4 | Nguyễn Văn Cừ | 23_KVL _NVC | Đổi sang online | B4.1a | Phạm Kim Ngọc |