| 25/09/2026 | Đại trà | Động lực học lưu chất địa vật lý | 2-5 | Linh Trung | 24HDH | D208 | NĐH5.6 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 23/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH5.9 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 30/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH5.4 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 07/10/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH 7.4 | NĐH 5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 16/10/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH 7.4 (đổi luôn) | NĐH 5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 16/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdhd | NĐH5.9 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 01/10/2026 | Đề án | Hóa lý 2_Động | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | 24HOH_CLC3 | C36 (đổi hết kỳ) | C42 | ThS. Hồ Phạm Anh Vũ |
| 13/04/2026 | Đại trà | Các phương pháp phổ nghiệm A | 1-4 | Linh Trung | 24HOH2 | Đổi tới khi kết thúc môn | G502 | Nguyễn Trung Nhân |
| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 24/09/2026 | Đại trà | Thạch học | 8.5-11 | Linh Trung | 24KDC | NDH5.10 | E312 | Trương Chí Cường |
| 28/10/2026 | Đại trà | Tin học ứng dụng trong Địa chất | 3.5-5 | Linh Trung | 24KDC | A201B | E311 | ThS. Phạm Minh |
| 18/03/2026 | Đại trà | cơ sở dữ liệu (thực hành ca 3) | 6-8 | Linh Trung | 24KDL | đổi phòng suốt học kỳ | NĐH 5.5 | Nguyễn Hiền Lương |
| 21/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 1-3 | Linh Trung | 24KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F204 | Hà Văn Thảo |
| 16/06/2026 | Đại trà | MTH10407-Lập trình Hướng đối tượng | 1-4 | Linh Trung | 24KDL+24TTH | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E204 | Hà Văn Thảo |
| 29/10/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 6-9 | Linh Trung | 24KVL2 | học online | G201 | Đặng Vinh Quang |
| 25/03/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 1-5 | Linh Trung | 24SHH1 | E106 (hôm nay) | D105 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 13/05/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-10 | Linh Trung | 24SHH1 và 24SHH2 | Đã kết thúc môn học | E106 và NDH 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 6-10 | Linh Trung | 24SHH2 | meet.google.com/usq-jyzf-nkk | 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 18/09/2026 | Đại trà | Tâm lý Giáo dục | 6-10 | Linh Trung | 24TTH | online | E305 | Trần Hương Thảo |
| 28/09/2026 | Đại trà | Mô hình thống kê tuyến tính | 6-8 | Linh Trung | 24TTH | C207 | P.NDH 6.1 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 05/10/2026 | Đại trà | Mô hình thống kê tuyến tính | 2-8 | Linh Trung | 24TTH | C207 (đổi suốt học kỳ) | 6.1 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 06/10/2026 | Đại trà | Chuyên đề giải tích số | 3-5 | Linh Trung | 24TTH_TN | C207 | NDH 7.1 | Nguyễn Hoàng Nam |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | 24VLH1 | ONLINE | NĐH 8.8 | Đặng Hoài Trung |
| 29/09/2026 | Đại trà | Vật lý môi trường | 2,5-5 | Linh Trung | 24VLH1 | Học online: VẬT LÝ MÔI TRƯỜNG Tuesday, September 29 · 9:15am – 12:15pm Time zone: Asia/Ho_Chi_Minh Google Meet joining info Video call link: https://meet.google.com/jfr-kved-rxy Or dial: (US) +1 218-301-8370 PIN: 512 450 467# | E312 | Đặng Hoài Trung |