| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E201 | 25=1 | Trương Thị Cẩm Trang |
| 02/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa đại cương 1 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT_DKD2 | Phạm Nguyễn Hữu Thịnh |
| 02/04/2026 | Đề án | 7-9 | Hóa đại cương 1 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT_DKD1 | Phạm Nguyễn Hữu Thịnh |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật phân tử trong chẩn đoán | Linh Trung | D210 | 23YS | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | Linh Trung | E308 | 23DVT Nhung | Trần Tuấn Kiệt |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | E209 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | K2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 01/04/2026 | Đại trà | 2.5-5 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Linh Trung | D207 | 23VLH1TN | Trần Thiện Thanh |
| 01/04/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp C | Nguyễn Văn Cừ | B43 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống Môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc ễn |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Enzyme học | Nguyễn Văn Cừ | I33 | BIO10402 | Trần Quốc Tuấn |
| 01/04/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT DKD2 | Trần Công Thành |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | dfd | Linh Trung | dfd | dfdf | dfdf |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | LT Android cho thiết bị di động | Linh Trung | E210 | K22 | Nguyễn Quang Anh |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | NDH7.4 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở QLTN&MT | Linh Trung | D211 | 24QMT | Lê Hoàng Anh |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10415 - Những vấn đề mới trong Sinh hóa học | Linh Trung | E306 | 23SH | Trần Thị Diễm Hương |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ sinh khối và Năng lượng sinh học | Linh Trung | NĐH 5.9 | Hóa học | Đái Huệ Ngân |
| 30/03/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 30/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NDDH8.8 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-11 | Sinh học phân tử đại cương | Linh Trung | E105 | CSH2 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | Khoá 2024_2 | Trần Thị Kim |
| 30/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |