| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Dự án sinh học | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23SNH_DA | Trần Văn Hiếu |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | KHMT/DKD1 | Trần Công Thành |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | NDH 7.7 | 25SHH | Nguyễn Đoàn Thanh Thủy |
| 28/03/2026 | Đề án | 1-4 | Hoá Phân tích 2 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | 23CLC | Lê Văn Duy |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F303 | 25_2, 25_3 | Trần Hương Thảo |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | Bùi Xuân Thắng |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ vật rắn biến dạng | Linh Trung | D001 | 23TTH | BÙI XUÂN THẮNG |
| 28/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH 4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 28/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | D107 | 24DTV1 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 28/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cấu trúc máy tính | Linh Trung | NDH4.7 | 24dtv2 | Huỳnh Hữu Thuận |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Linh Trung | E106 | 24_5 | Hà Huyền Hoài Vân |
| 27/03/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp | Nguyễn Văn Cừ | I35 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 27/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA3 | Nguyen Duc Hoang |
| 27/03/2026 | Đề án | 6-10 | Vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 24CS_DA3 | Nguyen Duc Hoang |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F203 | 24_1, 25_1 | Trần Hương Thảo |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 27/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24HDH | Lâm Văn Hạo |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |